叫嘯 jiào xiào · khiếu khiếu Hán Việt: khiếu khiếu · Pinyin: jiào xiào Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 嘯 (khiếu)Pinyinjiào xiàoHán Việtkhiếu khiếuCấu tạo叫 + 嘯 · khiếu + khiếu nghĩa thành phần: khiếu + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼啸江水在峡谷中奔腾~。