叫嚣者

khiếu hiêu giả

Hán Việt: khiếu hiêu giả

Tổng quan

nhà thuyết pháp khoa trương; diễn giả khoa trương rỗng tuếch

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 囂 (hiêu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kích động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tub-thumper

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫嚣