叫囂者

khiếu hiêu giả

Hán Việt: khiếu hiêu giả

Tổng quan

nhà thuyết pháp khoa trương; diễn giả khoa trương rỗng tuếch

Cấu tạo: (khiếu) + (hiêu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà thuyết pháp khoa trương; diễn giả khoa trương rỗng tuếch