叫声哼

khiếu thanh hanh

Hán Việt: khiếu thanh hanh

Tổng quan

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 聲 (thanh) + 哼 (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hừ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pish

Eng

  • Cihui pish

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫声的 · 叫声