叫應

jiào yīng khiếu ứng

Hán Việt: khiếu ứng · Pinyin: jiào yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呼应;照应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呼应;照应。