叫彩 jiào cǎi · khiếu thải Hán Việt: khiếu thải · Pinyin: jiào cǎi Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 彩 (thải)Pinyinjiào cǎiHán Việtkhiếu thảiCấu tạo叫 + 彩 · khiếu + thải nghĩa thành phần: khiếu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指喝酒行令时的吆喝。Tân Hoa Tự Điển 1.指喝酒行令时的吆喝。