叫應 jiào yīng · khiếu ứng Hán Việt: khiếu ứng · Pinyin: jiào yīng Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 應 (ứng)Pinyinjiào yīngHán Việtkhiếu ứngCấu tạo叫 + 應 · khiếu + ứng nghĩa thành phần: khiếu + ứng