叫戰

jiào zhàn khiếu chiến

Hán Việt: khiếu chiến · Pinyin: jiào zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叫喊要敌方出战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叫喊要敌方出战。