叫春

jiào chūn khiếu xuân

Hán Việt: khiếu xuân · Pinyin: jiào chūn

Tổng quan

tru như mèo cái kêu | kêu như động vật đang động dục

Cấu tạo: (khiếu) + (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tru như mèo cái kêu | kêu như động vật đang động dục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指猫发情时发出叫声。

Eng

  • CC-CEDICT to caterwaul|to call like an animal in heat
  • Cihui to caterwaul; to call like an animal in heat