叫更 jiào gèng · khiếu canh Hán Việt: khiếu canh · Pinyin: jiào gèng Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 更 (canh)Pinyinjiào gèngHán Việtkhiếu canhCấu tạo叫 + 更 · khiếu + canh nghĩa thành phần: khiếu + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打更。Tân Hoa Tự Điển 1.打更。