叫板

jiào bǎn khiếu bản

Hán Việt: khiếu bản · Pinyin: jiào bǎn

Tổng quan

ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát) | (khẩu ngữ) thách thức

Cấu tạo: (khiếu) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát) | (khẩu ngữ) thách thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在中國傳統戲曲中,演員於說白後起唱前,將說白的最後一字聲音拉長,並配合特殊動作,如抖袖、哭、笑等,稱為「叫板」。此乃起唱前對樂師的暗示。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲中把道白的最后一句节奏化,以便引入到下面的唱腔上去。用动作规定下面唱段的节奏也叫叫板;向对方挑战或挑衅:他们敢于向世界冠军~。

Eng

  • CC-CEDICT to signal the musicians (in Chinese opera, by prolonging a spoken word before attacking a song)|(coll.) to challenge
  • Cihui to signal the musicians (in Chinese opera, by prolonging a spoken word before attacking a song); (coll.) to challenge