叫橫

khiếu hoành

Hán Việt: khiếu hoành

Tổng quan

thách đấu

Cấu tạo: (khiếu) + (hoành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thách đấu
  • Cihui 方 thách đấu。說蠻橫的話;耍蠻橫。

Eng

  • Cihui 叫橫 iàohèng v.p. yell/shout angrily