叫破

jiào pò khiếu phá

Hán Việt: khiếu phá · Pinyin: jiào pò

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道破;揭穿; 大声呼喊以使人得知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道破;揭穿。 2.大声呼喊以使人得知。