叫累 khiếu luy Hán Việt: khiếu luy Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 累 (luy)Hán Việtkhiếu luyCấu tạo叫 + 累 · khiếu + luy nghĩa thành phần: khiếu + luy Nghĩa EngCihui 叫累 jiàolèi* v.o. complain of fatigue | Tā cóng bù jiàokǔ ∼. He never complains of hardship or fatigue.