叫绝

jiào jué khiếu tuyệt

Hán Việt: khiếu tuyệt · Pinyin: jiào jué

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼令果断,暗示使自裁; 叫好;称绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼令果断,暗示使自裁。 2.叫好;称绝。