叫罵
khiếu mạ
Hán Việt: khiếu mạ · Pinyin: jiào mà
Tổng quan
chửi bậy: chửi bới/chửi rủa/chửi mắng to tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui quát mắng
- Cihui chửi bậy: chửi bới/chửi rủa/chửi mắng to tiếng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大聲罵人。《宋書.卷四八.傅弘之傳》:「軍敗陷沒,佛佛逼令降,弘之不為屈,時天寒,裸弘之,弘之叫罵見殺。」
Eng
- Cihui 叫罵 iàomà* v. shout curses