叫聒

jiào guā khiếu quát

Hán Việt: khiếu quát · Pinyin: jiào guā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音喧譁,嘈雜刺耳。唐.李白〈江上寄元六林宗〉詩:「停棹依林巒,驚猿相叫聒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧叫。

Eng

  • Cihui 叫聒 iàoguō n. loud and shrill noises