叫行 khiếu hành Hán Việt: khiếu hành Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 行 (hành)Hán Việtkhiếu hànhCấu tạo叫 + 行 · khiếu + hành nghĩa thành phần: khiếu + hành Nghĩa EngCihui 叫行 iàoháng n. auction store/service