叫賣聲 khiếu mại thanh Hán Việt: khiếu mại thanh Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 賣 (mại) + 聲 (thanh)Hán Việtkhiếu mại thanhCấu tạo叫 + 賣 + 聲 · khiếu + mại + thanh nghĩa thành phần: khiếu + mại + thanh Nghĩa EngCihui 叫賣聲 iàomàishēng n. vendors' cries