叫貨 khiếu hóa Hán Việt: khiếu hóa Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 貨 (hóa)Hán Việtkhiếu hóaCấu tạo叫 + 貨 · khiếu + hóa nghĩa thành phần: khiếu + hóa Nghĩa EngCihui 叫貨 iàohuò v.o. order goods