叫閽 jiào hūn · khiếu hôn Hán Việt: khiếu hôn · Pinyin: jiào hūn Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 閽 (hôn)Pinyinjiào hūnHán Việtkhiếu hônCấu tạo叫 + 閽 · khiếu + hôn nghĩa thành phần: khiếu + hôn