叫閽 jiào hūn · khiếu hôn Hán Việt: khiếu hôn · Pinyin: jiào hūn Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 閽 (hôn)Pinyinjiào hūnHán Việtkhiếu hônCấu tạo叫 + 閽 · khiếu + hôn nghĩa thành phần: khiếu + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时吏民因冤屈等原因向朝廷申诉称"叫阍"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时吏民因冤屈等原因向朝廷申诉称"叫阍"。