叫頭 jiào tóu · khiếu đầu Hán Việt: khiếu đầu · Pinyin: jiào tóu Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 頭 (đầu)Pinyinjiào tóuHán Việtkhiếu đầuCấu tạo叫 + 頭 · khiếu + đầu nghĩa thành phần: khiếu + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統戲曲的鑼經。多用於劇中人物情緒悲傷、憤怒,高聲呼號或控訴時。分為單叫頭、雙叫頭和三叫頭。一般使用單叫頭,情緒特別激昂時則用雙叫頭或三叫頭。