叫鸡

jiào jīkhiếu kê

Hán Việt: khiếu kê · Pinyin: jiào jī

Tổng quan

方 gà trống

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉公鸡。

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gà trống
  • Google Alex v6 mua dâm
  • VietPhrases gà trống
  • Tần suất từ gà trống
  • Biên soạn 叫雞 iàojī n. <topo.> rooster; cock M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉公鸡。

Eng

  • Cihui rooster; cock; (slang) (Cantonese) to visit a prostitute
  • Tần suất từ 叫雞 iàojī n. <topo.> rooster; cock M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖