召佃 zhào diàn · triệu điền Hán Việt: triệu điền · Pinyin: zhào diàn Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 佃 (điền)Pinyinzhào diànHán Việttriệu điềnCấu tạo召 + 佃 · triệu + điền nghĩa thành phần: triệu + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招人租种土地。Tân Hoa Tự Điển 1.招人租种土地。