召保 zhào bǎo · triệu bảo Hán Việt: triệu bảo · Pinyin: zhào bǎo Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 保 (bảo)Pinyinzhào bǎoHán Việttriệu bảoCấu tạo召 + 保 · triệu + bảo nghĩa thành phần: triệu + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取保;找保人。Tân Hoa Tự Điển 1.取保;找保人。