召取 zhào qǔ · triệu thủ Hán Việt: triệu thủ · Pinyin: zhào qǔ Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 取 (thủ)Pinyinzhào qǔHán Việttriệu thủCấu tạo召 + 取 · triệu + thủ nghĩa thành phần: triệu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 导致;引来。Tân Hoa Tự Điển 1.导致;引来。