召呼 zhào hū · triệu hô Hán Việt: triệu hô · Pinyin: zhào hū Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 呼 (hô)Pinyinzhào hūHán Việttriệu hôCấu tạo召 + 呼 · triệu + hô nghĩa thành phần: triệu + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼唤;通知;交代。Tân Hoa Tự Điển 1.呼唤;通知;交代。