召寘 zhào zhì · triệu trí Hán Việt: triệu trí · Pinyin: zhào zhì Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 寘 (trí)Pinyinzhào zhìHán Việttriệu tríCấu tạo召 + 寘 · triệu + trí nghĩa thành phần: triệu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"召置"。