召廟 zhào miào · triệu miếu Hán Việt: triệu miếu · Pinyin: zhào miào Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 廟 (miếu)Pinyinzhào miàoHán Việttriệu miếuCấu tạo召 + 廟 · triệu + miếu nghĩa thành phần: triệu + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古族喇嘛教的寺庙。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古族喇嘛教的寺庙。