召引

zhào yǐn triệu dẫn

Hán Việt: triệu dẫn · Pinyin: zhào yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招引;引导;吸引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招引;引导;吸引。