召猛 zhào měng · triệu mãnh Hán Việt: triệu mãnh · Pinyin: zhào měng Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 猛 (mãnh)Pinyinzhào měngHán Việttriệu mãnhCấu tạo召 + 猛 · triệu + mãnh nghĩa thành phần: triệu + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"召勐"。