召禍

triệu họa

Hán Việt: triệu họa

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招來災禍。如:「你這種腳踏兩條船的作為是會召禍的!」

Eng

  • Cihui 召禍 zhàohuò v.o. <wr.> court disaster