召租

zhào zū triệu tô

Hán Việt: triệu tô · Pinyin: zhào zū

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用招贴或告白招人租赁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用招贴或告白招人租赁。

Eng

  • Cihui 召租 hàozū v. to let; be for rent (of a house/etc.)