召置 zhào zhì · triệu trí Hán Việt: triệu trí · Pinyin: zhào zhì Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 置 (trí)Pinyinzhào zhìHán Việttriệu tríCấu tạo召 + 置 · triệu + trí nghĩa thành phần: triệu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"召寘"; 延揽来给予安置。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"召寘"。 2.延揽来给予安置。