召請 triệu thỉnh Hán Việt: triệu thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 請 (thỉnh)Hán Việttriệu thỉnhCấu tạo召 + 請 · triệu + thỉnh nghĩa thành phần: triệu + thỉnh Nghĩa ViệtCihui thiệu thỉnh (術語)勸請佛菩薩,又召致人眾也。大日經七曰:「召請如本教。」涅槃經一曰:「召請涅槃眾。」☸EngCihui 召請 hàoqǐng v. give an invitation