召試 zhào shì · triệu thí Hán Việt: triệu thí · Pinyin: zhào shì Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 試 (thí)Pinyinzhào shìHán Việttriệu thíCấu tạo召 + 試 · triệu + thí nghĩa thành phần: triệu + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝召来面试。为封建时代盐官吏的一种特殊方式。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝召来面试。为封建时代盐官吏的一种特殊方式。