召闢 zhào pì · triệu tịch Hán Việt: triệu tịch · Pinyin: zhào pì Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 闢 (tịch)Pinyinzhào pìHán Việttriệu tịchCấu tạo召 + 闢 · triệu + tịch nghĩa thành phần: triệu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征召未仕的士人为官。Tân Hoa Tự Điển 1.征召未仕的士人为官。