召僱 zhào gù · triệu cố Hán Việt: triệu cố · Pinyin: zhào gù Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 僱 (cố)Pinyinzhào gùHán Việttriệu cốCấu tạo召 + 僱 · triệu + cố nghĩa thành phần: triệu + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代官府为强迫百姓纳税服役而巧立之名目。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代官府为强迫百姓纳税服役而巧立之名目。