叭啦

bá lạp

Hán Việt: bá lạp

Tổng quan

Cấu tạo: 叭 (bá) + 啦 (lạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叭啦狗 · 啦呱 · 啦呱儿 · 啦呱兒 · 啦啦队 · 啦啦队长 · 叭兒 · 叭叭