叭嗒 bā da · bá tháp Hán Việt: bá tháp · Pinyin: bā da Tổng quan Cấu tạo: 叭 (bá) + 嗒 (tháp)Pinyinbā daHán Việtbá thápCấu tạo叭 + 嗒 · bá + tháp nghĩa thành phần: bá + tháp