叭嗒

bā dabá tháp

Hán Việt: bá tháp · Pinyin: bā da

Tổng quan

Cấu tạo: 叭 (bá) + 嗒 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau

Đức

  • Handedict schmerzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗒丧 · 嗒喪 · 嗒然 · 叭啦狗 · 嗒然若丧 · 嗒然若喪 · 叭兒 · 叭叭