叮人 đinh nhân Hán Việt: đinh nhân Tổng quan Cấu tạo: 叮 (đinh) + 人 (nhân)Hán Việtđinh nhânCấu tạo叮 + 人 · đinh + nhân nghĩa thành phần: đinh + nhân Nghĩa EngCihui 叮人 dīngrén v.o. bite; sting