叮叮猫
đinh đinh miêu
Hán Việt: đinh đinh miêu · Pinyin: dīng dīng māo
Tổng quan
(phương ngữ) con chuồn chuồn
1.蜻蜓的别称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuồn chuồn
- Tần suất từ (phương ngữ) con chuồn chuồn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.蜻蜓的别称。
Eng
- Cihui (dialect) dragonfly
- Tần suất từ (dialect) dragonfly