叮叮貓

dīng dīng māo đinh đinh miêu

Hán Việt: đinh đinh miêu · Pinyin: dīng dīng māo

Tổng quan

(phương ngữ) con chuồn chuồn

Cấu tạo: (đinh) + (đinh) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) con chuồn chuồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜻蜓的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜻蜓的别称。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) dragonfly
  • Cihui (dialect) dragonfly