叮咣 dīng guāng Pinyin: dīng guāng Tổng quan Cấu tạo: 叮 (đinh) + 咣Pinyindīng guāngCấu tạo叮 + 咣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容金属物体敲击振动声。Tân Hoa Tự Điển 1.形容金属物体敲击振动声。