叮当当 đinh đương đương Hán Việt: đinh đương đương Tổng quan Cấu tạo: 叮 (đinh) + 当 (đương) + 当 (đương)Hán Việtđinh đương đươngCấu tạo叮 + 当 + 当 · đinh + đương + đương nghĩa thành phần: đinh + đương + đương