叮噹叮

dīng dāng dīng đinh đương đinh

Hán Việt: đinh đương đinh · Pinyin: dīng dāng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (đương) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容穷得精光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容穷得精光。