叮泠 dīng líng · đinh linh Hán Việt: đinh linh · Pinyin: dīng líng Tổng quan Cấu tạo: 叮 (đinh) + 泠 (linh)Pinyindīng língHán Việtđinh linhCấu tạo叮 + 泠 · đinh + linh nghĩa thành phần: đinh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叮铃。Tân Hoa Tự Điển 1.叮铃。