可丕丕

kě pī pī khả phi phi

Hán Việt: khả phi phi · Pinyin: kě pī pī

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (phi) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心跳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心跳。