可中止 khả trung chỉ Hán Việt: khả trung chỉ Tổng quan sự có thể treo được Cấu tạo: 可 (khả) + 中 (trung) + 止 (chỉ)Hán Việtkhả trung chỉCấu tạo可 + 中 + 止 · khả + trung + chỉ nghĩa thành phần: khả + trung + chỉ Nghĩa ViệtCihui sự có thể treo được