可乘 kě chéng · khả thừa Hán Việt: khả thừa · Pinyin: kě chéng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 乘 (thừa)Pinyinkě chéngHán Việtkhả thừaCấu tạo可 + 乘 · khả + thừa nghĩa thành phần: khả + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以利用。Tân Hoa Tự Điển 1.可以利用。