可乘

kě chéngkhả thừa

Hán Việt: khả thừa · Pinyin: kě chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可以利用。

Cấu tạo: 可 (khả) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以利用。

Đức

  • Handedict fahrbar, bereit

Từ liên quan

Gần nghĩa

可乘的 · 可乘之机 · 可乘之隙 · 乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴