可争 kě zhēng·khả tranh Hán Việt: khả tranh · Pinyin: kě zhēng Tổng quan có thể tranh Cấu tạo: 可 (khả) + 爭 (tranh)Pinyinkě zhēngHán Việtkhả tranhTừ loạitínhCấu tạo可 + 爭 · khả + tranh nghĩa thành phần: khả + tranh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể tranhVietPhrases có thể tranhTần suất từ có thể tranhĐứcHandedict anfechtbar Từ liên quan Gần nghĩa可争的 · 可争论的 · 争先 · 争光 · 争功 · 争取 · 争名 · 争吵